phrase Tải xuống 🔗Chia sẻ Tiếng chuông leng keng The sound of bells ringing in a harsh, discordant way. Ví dụ : "The jangling bells of the ice cream truck announced its arrival." Tiếng chuông leng keng của xe kem báo hiệu sự xuất hiện của nó. sound item music weather holiday festival event Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc